file server
US/ ˈsɜː.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
file server nghĩa là Bộ phục vụ tập tin.
Nghĩa của file server
Danh từ
- Tech Bộ phục vụ tập tin.
Câu hỏi thường gặp
file server nghĩa là gì?
file server (danh từ) nghĩa là Bộ phục vụ tập tin.
file server phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của file server: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.vɜː/.