TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file size

US/ ˈsɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

file size nghĩa là kích cỡ tập tin.

Nghĩa của file size

Danh từ

  1. Tech Kích cỡ tập tin.

Dạng từ của file size

Số nhiềufile sizes

Câu hỏi thường gặp

file size nghĩa là gì?

file size (danh từ) nghĩa là kích cỡ tập tin.

file size phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file size: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.