file storage
US/ ˈstɔr.ɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
file storage nghĩa là bộ trữ tập tin.
Nghĩa của file storage
Danh từ
- Tech Bộ trữ tập tin.
Câu hỏi thường gặp
file storage nghĩa là gì?
file storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ tập tin.
file storage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của file storage: giọng Mỹ (US) / ˈstɔr.ɪdʒ/.