TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file structure

US/ ˈstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

file structure nghĩa là cấu trúc tập tin.

Nghĩa của file structure

Danh từ

  1. Tech Cấu trúc tập tin.

Câu hỏi thường gặp

file structure nghĩa là gì?

file structure (danh từ) nghĩa là cấu trúc tập tin.

file structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.