TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

file system nghĩa là Hệ thống quản lý tập tin.

Nghĩa của file system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống quản lý tập tin.

Dạng từ của file system

Số nhiềufile systems

Câu hỏi thường gặp

file system nghĩa là gì?

file system (danh từ) nghĩa là Hệ thống quản lý tập tin.

file system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.