file system
US/ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
file system nghĩa là Hệ thống quản lý tập tin.
Nghĩa của file system
Danh từ
- Tech Hệ thống quản lý tập tin.
Dạng từ của file system
| Số nhiều | file systems |
Câu hỏi thường gặp
file system nghĩa là gì?
file system (danh từ) nghĩa là Hệ thống quản lý tập tin.
file system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của file system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.