TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filer

US/ˈfaɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

filer nghĩa là người thổi sáo, người thổi địch.

Nghĩa của filer

Danh từ

  1. Người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu.

Dạng từ của filer

Số nhiềufilers

Câu hỏi thường gặp

filer nghĩa là gì?

filer (danh từ) nghĩa là người thổi sáo, người thổi địch.

filer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filer: giọng Mỹ (US) /ˈfaɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.