filer
US/ˈfaɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
filer nghĩa là người thổi sáo, người thổi địch.
Nghĩa của filer
Danh từ
- Người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu.
Dạng từ của filer
| Số nhiều | filers |
Câu hỏi thường gặp
filer nghĩa là gì?
filer (danh từ) nghĩa là người thổi sáo, người thổi địch.
filer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filer: giọng Mỹ (US) /ˈfaɪlɚ/.