TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filial piety

giọng máy của trình duyệt

filial piety nghĩa là hiếu thảo, lòng hiếu thảo.

Nghĩa của filial piety

Danh từ

  1. Hiếu thảo. Đức kính trọng và làm việc thiện đối với cha mẹ, người lớn, tổ tiên được hiểu trong đạo đức Nho giáo và được thể hiện phổ biến trong lĩnh vực văn hóa Đông Á.

Câu hỏi thường gặp

filial piety nghĩa là gì?

filial piety (danh từ) nghĩa là hiếu thảo, lòng hiếu thảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.