filial
UK/ˈfɪl.i.əl/
US/ˈfɪl.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
filial nghĩa là con cái, đạo làm con.
Nghĩa của filial
Tính từ
- Thuộc Con cái; (thuộc) đạo làm con.
- filial respectlòng cung kính của con cái đối với cha mẹ
- filial dutynhiệm vụ làm con
Dạng từ của filial
| So sánh hơn | more filial |
| So sánh nhất | most filial |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filial
Trái nghĩa
Họ từ của filial
Cụm từ, thành ngữ với filial
- filial piety — Hiếu thảo. Đức kính trọng và làm việc thiện đối với cha mẹ, người lớn, tổ tiên được hiểu trong đạo đức Nho giáo và được thể hiện phổ biến trong lĩnh vực văn hóa Đông Á.
Câu hỏi thường gặp
filial nghĩa là gì?
filial (tính từ) nghĩa là con cái, đạo làm con.
filial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filial: giọng Anh (UK) /ˈfɪl.i.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪl.i.əl/.