TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filibeg

giọng máy của trình duyệt

filibeg nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.

Nghĩa của filibeg

Danh từ

  1. Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt).

Ngoại động từ

  1. Vén lên (váy).
  2. Xếp nếp (vải).

Câu hỏi thường gặp

filibeg nghĩa là gì?

filibeg (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.