filiform
US/ˈfɪ.lə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
filiform nghĩa là hình chỉ.
Nghĩa của filiform
Tính từ
- Hình chỉ.
Dạng từ của filiform
| So sánh hơn | more filiform |
| So sánh nhất | most filiform |
Câu hỏi thường gặp
filiform nghĩa là gì?
filiform (tính từ) nghĩa là hình chỉ.
filiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filiform: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.lə.ˌfɔrm/.