TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fille

giọng máy của trình duyệt

fille nghĩa là con gái, cô gái.

Nghĩa của fille

Danh từ

  1. Con gái.
  2. Cô gái.
  3. Bà cô.
  4. Gái điếm.

Cụm từ, thành ngữ với fille

  • fille de chambre — Cô hầu phòng.
  • file de joie — Gái điếm.

Câu hỏi thường gặp

fille nghĩa là gì?

fille (danh từ) nghĩa là con gái, cô gái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.