fille Nghegiọng máy của trình duyệt fille nghĩa là con gái, cô gái. Nghĩa của fille Danh từ Con gái. Cô gái. Bà cô. Gái điếm. Cụm từ, thành ngữ với fille fille de chambre — Cô hầu phòng.file de joie — Gái điếm. Câu hỏi thường gặp fille nghĩa là gì?fille (danh từ) nghĩa là con gái, cô gái.