filler
UK/ˈfɪləː/
US/ˈfɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
filler nghĩa là người làm đẫy, cái để làm đẫy, thuốc lá ruột.
Nghĩa của filler
Danh từ
- Người làm đẫy; cái để làm đẫy, cái để nhồi đầy.
- Thuốc lá ruột (ở điếu xì gà).
- Bài lấp chỗ trống (trong một tờ báo).
- Tập giấy rời (để làm sổ tay).
Dạng từ của filler
| Số nhiều | fillers |
Câu hỏi thường gặp
filler nghĩa là gì?
filler (danh từ) nghĩa là người làm đẫy, cái để làm đẫy, thuốc lá ruột.
filler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filler: giọng Anh (UK) /ˈfɪləː/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪlɚ/.