TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filoplume

giọng máy của trình duyệt

filoplume nghĩa là lông ống, lông sợi.

Nghĩa của filoplume

Danh từ

  1. Lông ống; lông sợi.

Dạng từ của filoplume

Số nhiềufiloplumes

Câu hỏi thường gặp

filoplume nghĩa là gì?

filoplume (danh từ) nghĩa là lông ống, lông sợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.