TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filter

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪltə/ US/ˈfɪltɚ/ giọng máy của trình duyệt

filter nghĩa là cái lọc, máy lọc, lọc, ngấm qua.

Nghĩa của filter

Danh từ

  1. Cái lọc, máy lọc (xăng, không khí).
  2. Nhiếp ảnh Cái lọc (ánh sáng).
  3. Rađiô, máy tính Bộ lọc.
  4. Thông tục Đầu lọc (ở đầu điếu thuốc lá).

Ngoại động từ

  1. Lọc.

Nội động từ

  1. Ngấm qua; thấm qua; thấm vào, xâm nhập.
  2. Tiết lộ ra; lọt ra (tin tức...).
  3. Nối (vào đường giao thông).

Dạng từ của filter

Số nhiềufilters
Ngôi thứ ba số ítfilters
Hiện tại phân từ (-ing)filtering
Quá khứ phân từfiltered
Quá khứfiltered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của filter

Cụm từ, thành ngữ với filter

  • filter capacitor — Bộ điện dung lọc.
  • filter choke — Cuộn cản lọc.
  • filter discrimination — Sự phân biệt do bộ lọc.
  • filter response — Dự đáp ứng bộ lọc.

Câu hỏi thường gặp

filter nghĩa là gì?

filter (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái lọc, máy lọc, lọc, ngấm qua.

filter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filter: giọng Anh (UK) /ˈfɪltə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪltɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.