TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finagler

US/fə.ˈneɪ.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

finagler nghĩa là kẻ bịp, kẻ lừa bịp.

Nghĩa của finagler

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kẻ bịp, kẻ lừa bịp.

Dạng từ của finagler

Số nhiềufinaglers

Câu hỏi thường gặp

finagler nghĩa là gì?

finagler (danh từ) nghĩa là kẻ bịp, kẻ lừa bịp.

finagler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finagler: giọng Mỹ (US) /fə.ˈneɪ.ɡə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.