final
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪnl̩/
US/ˈfaɪn(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
final nghĩa là cuối cùng, quyết định, dứt khoát, kỳ thi ra trường.
Nghĩa của final
Tính từ
- Cuối cùng.
- final victorythắng lợi cuối cùng
- the final chapter of a bookchương cuối của cuốn sách
- Quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa.
- Triết học (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích.
- final causemục đích, cứu cánh
Danh từ
- Thường Số nhiều) cuộc đấu chung kết.
- the tennis finalscác cuộc đấu chung kết quần vợt
- Có khi số nhiều Kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp.
- Thông tục Đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày.
- Âm nhạc Âm gốc (trong một bản nhạc).
Dạng từ của final
| Số nhiều | finals |
| So sánh hơn | more final |
| So sánh nhất | most final |
| Ngôi thứ ba số ít | finals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | finaling |
| Quá khứ phân từ | finaled |
| Quá khứ | finaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với final
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của final
Cụm từ, thành ngữ với final
- final goods — Hàng hoá cuối cùng.
- final offer arbitration — (Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng.
- final product — Sản phẩm cuối cùng.
- final solution — Giải pháp cuối cùng.
Câu ví dụ với final
- I gave Tom my final warning. Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
- That's my final offer. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
- Death is final. Chết là hết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
final nghĩa là gì?
final (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, quyết định, dứt khoát, kỳ thi ra trường.
final phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của final: giọng Anh (UK) /ˈfaɪnl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪn(ə)l/.