TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

final

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪnl̩/ US/ˈfaɪn(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

final nghĩa là cuối cùng, quyết định, dứt khoát, kỳ thi ra trường.

Nghĩa của final

Tính từ

  1. Cuối cùng.
    • final victorythắng lợi cuối cùng
    • the final chapter of a bookchương cuối của cuốn sách
  2. Quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa.
  3. Triết học (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích.
    • final causemục đích, cứu cánh

Danh từ

  1. Thường Số nhiều) cuộc đấu chung kết.
    • the tennis finalscác cuộc đấu chung kết quần vợt
  2. Có khi số nhiều Kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp.
  3. Thông tục Đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày.
  4. Âm nhạc Âm gốc (trong một bản nhạc).

Dạng từ của final

Số nhiềufinals
So sánh hơnmore final
So sánh nhấtmost final
Ngôi thứ ba số ítfinals
Hiện tại phân từ (-ing)finaling
Quá khứ phân từfinaled
Quá khứfinaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với final

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của final

Cụm từ, thành ngữ với final

  • final goods — Hàng hoá cuối cùng.
  • final offer arbitration — (Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng.
  • final product — Sản phẩm cuối cùng.
  • final solution — Giải pháp cuối cùng.

Câu ví dụ với final

  • I gave Tom my final warning. Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
  • That's my final offer. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
  • Death is final. Chết là hết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

final nghĩa là gì?

final (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, quyết định, dứt khoát, kỳ thi ra trường.

final phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của final: giọng Anh (UK) /ˈfaɪnl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪn(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.