TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finals

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪnəlz/ US/ˈfaɪnəlz/ giọng máy của trình duyệt

finals nghĩa là chung khảo.

Nghĩa của finals

Danh từ

  1. Anh Chung khảo.

Câu hỏi thường gặp

finals nghĩa là gì?

finals (danh từ) nghĩa là chung khảo.

finals phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finals: giọng Anh (UK) /ˈfaɪnəlz/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪnəlz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.