TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finance

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪˈnæns/ giọng máy của trình duyệt

finance nghĩa là tài chính, tiền của, cấp tiền cho, bỏ vốn cho.

Nghĩa của finance

Danh từ

  1. Tài chính, sở quản lý tài chính.
    • the Finance Departmentbộ tài chính
  2. Số nhiều Tài chính, tiền của.

Ngoại động từ

  1. Cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tìm vốn cho.

Nội động từ

  1. Làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính.

Dạng từ của finance

Số nhiềufinances
Ngôi thứ ba số ítfinances
Hiện tại phân từ (-ing)financing
Quá khứ phân từfinanced
Quá khứfinanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finance

Đồng nghĩa

Họ từ của finance

Cụm từ, thành ngữ với finance

  • finance deepening — Tăng cường tài chính; phát triển hệ thống tài chính.
  • finance house — Nhà cung cấp tài chính; Công ty tài chính.
  • finance houses market — Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính.

Câu ví dụ với finance

  • In 2018, Algeria printed money to finance its deficit. Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

finance nghĩa là gì?

finance (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tài chính, tiền của, cấp tiền cho, bỏ vốn cho.

finance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finance: giọng Anh (UK) /fɪˈnæns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.