TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finance houses market

giọng máy của trình duyệt

finance houses market nghĩa là Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính.

Nghĩa của finance houses market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính.

Câu hỏi thường gặp

finance houses market nghĩa là gì?

finance houses market (danh từ) nghĩa là Thị trường các nhà cung cấp tài chính; Thị trường công ty tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.