TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

financial year

US/ ˈjɪr/ giọng máy của trình duyệt

financial year nghĩa là năm tài chính.

Nghĩa của financial year

Danh từ

  1. Kinh tế học Năm tài chính.

Dạng từ của financial year

Số nhiềufinancial years

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với financial year

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

financial year nghĩa là gì?

financial year (danh từ) nghĩa là năm tài chính.

financial year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của financial year: giọng Mỹ (US) / ˈjɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.