TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal year

giọng máy của trình duyệt

fiscal year nghĩa là năm tài chính.

Nghĩa của fiscal year

Danh từ

  1. Năm tài chính.

Dạng từ của fiscal year

Số nhiềufiscal years

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiscal year

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fiscal year nghĩa là gì?

fiscal year (danh từ) nghĩa là năm tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.