fiscal year
giọng máy của trình duyệt
fiscal year nghĩa là năm tài chính.
Nghĩa của fiscal year
Danh từ
- Năm tài chính.
Dạng từ của fiscal year
| Số nhiều | fiscal years |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiscal year
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fiscal year nghĩa là gì?
fiscal year (danh từ) nghĩa là năm tài chính.