TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

find one's feet

giọng máy của trình duyệt

find one's feet nghĩa là đi đứng được, tự lực được.

Nghĩa của find one's feet

Cụm động từ

  1. Đi đứng được.
  2. (Nghĩa bóng) Tự lực được.

Dạng từ của find one's feet

Ngôi thứ ba số ítfinds one's feet
Hiện tại phân từ (-ing)finding one's feet
Quá khứ phân từfound one's feet
Quá khứfound one's feet

Câu hỏi thường gặp

find one's feet nghĩa là gì?

find one's feet (cụm động từ) nghĩa là đi đứng được, tự lực được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.