find
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɑjnd/
US/ˈfaɪ̯nd/
giọng máy của trình duyệt
find nghĩa là sự tìm thấy, vật tìm thấy, tìm, tìm thấy.
Nghĩa của find
Danh từ
- Sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...).
- a sure findnơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn
- Vật tìm thấy.
Ngoại động từ
- Tìm, tìm thấy, tìm ra, bắt được.
- find more friendstìm thêm bạn bè
- Nhận, nhận được, được.
- to find favourđược chiếu cố
- Thấy, nhận thấy, xét thấy.
- how do you find yourself this morning?sáng nay anh thấy người thế nào?
- to find it necessary to do somethingthấy cần thiết phải làm việc gì
- Thấy có (thời gian, can đảm...).
- I can't find time to readtôi không thấy có thời gian để đọc
- to find courage to do somethingthấy có can đảm để làm việc gì
- nobody can find it in his heart to do thatkhông ai nỡ lòng nào mà làm việc đó
- Mỹ Tới, đạt tới, trúng.
- the blow found his chinquả đấm trúng cằm hắn
- Cung cấp.
- to find someone in clothescung cấp cho ai quần áo
- to be well found in foodđược cung cấp đầy đủ về thức ăn
- all foundđược cấp đầy đủ cả ăn, ở, quần áo, ngoài lương ra (người ở)
- Pháp lý Xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người...).
- to find somebody guiltyxác minh và tuyên bố ai có tội
Dạng từ của find
| Ngôi thứ ba số ít | finds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | finding |
| Quá khứ | found |
| Quá khứ phân từ | found |
| Số nhiều | finds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với find
Đồng nghĩa
come uponencountercatchcheckdetectdeterminediscoverdisinteridentifylearnlocatemapnavigatepick uppinpoint
Trái nghĩa
Họ từ của find
Cụm từ, thành ngữ với find
- to find out — Khám phá ra, tìm ra; Phát minh ra; Giải (một vấn đề).
- to find out about — Hỏi về, tìm hiểu về.
- to find one's account in — Lợi dụng.
- to find one's feet — Đi đứng được; (Nghĩa bóng) Tự lực được.
- to find oneself — Thấy được sở trường năng khiếu của mình; Tự cung cấp cho mình.
- find [a] true bill — Đưa ra xử.
- find fault — Bắt bẻ.
- find fault with — Không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc.
- find one's own level — Tìm được địa vị xứng đáng.
- find one's tongue — Dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói.
- find quarrel in a straw — Hay bẻ hoẹ, hay bới bèo ra bọ.
Câu ví dụ với find
- Tom couldn't find a place to park. Tôm không thể tim ra nơi nào để đỗ xe.
- I cannot find a solution. Help me. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với.
- We don't know how to find Tom. Chúng tôi không biết cách nào để tìm được Tom.
- Tom knows where he can find me. Tom biết có thể tìm thấy tôi ở đâu.
- We don't know how to find them. Tôi không biết phải tìm họ bằng cách nào.
- We must all go and find her. Tất cả chúng ta phải đi tìm cô ấy.
- Mary said she couldn't find a job. Mary nói cô ấy không thể tìm được việc.
- Find the solution to the following equation. Tìm nghiệm của phương trình sau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
find nghĩa là gì?
find (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tìm thấy, vật tìm thấy, tìm, tìm thấy.
find phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của find: giọng Anh (UK) /ˈfɑjnd/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ̯nd/.