TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

find one's own level

giọng máy của trình duyệt

find one's own level nghĩa là Tìm được địa vị xứng đáng.

Nghĩa của find one's own level

Cụm từ

  1. Tìm được địa vị xứng đáng.

Câu hỏi thường gặp

find one's own level nghĩa là gì?

find one's own level (cụm từ) nghĩa là Tìm được địa vị xứng đáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.