TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finding-list

US/ˈfɑɪn.diɳ.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

finding-list nghĩa là Mục lục sách thư viện.

Nghĩa của finding-list

Danh từ

  1. Mục lục sách thư viện.

Câu hỏi thường gặp

finding-list nghĩa là gì?

finding-list (danh từ) nghĩa là Mục lục sách thư viện.

finding-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finding-list: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪn.diɳ.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.