TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finding

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪndɪŋ/ US/ˈfaɪndɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

finding nghĩa là sự tìm ra, sự khám phá, vật tìm thấy, điều khám phá.

Nghĩa của finding

Danh từ

  1. Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
  2. Vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được.
    • "finding's keeping" is a scoundrel's motto"của bắt được là của có thể giữ" là khẩu hiệu của kẻ vô lại
  3. Pháp lý Sự tuyên án.
  4. Số nhiều Đồ nghề và nguyên liệu của thợ thủ công.

Dạng từ của finding

Số nhiềufindings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finding

Đồng nghĩa

Họ từ của finding

Câu ví dụ với finding

  • Finding the right opportunity requires patience. Để tìm ra cơ hội thuận lợi, cần phải có sự kiên nhẫn.
  • I asked Tom to confirm my findings. Tôi đã yêu cầu Tom xác nhận những phát hiện của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

finding nghĩa là gì?

finding (danh từ) nghĩa là sự tìm ra, sự khám phá, vật tìm thấy, điều khám phá.

finding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finding: giọng Anh (UK) /ˈfaɪndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪndɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.