TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fine-drew

giọng máy của trình duyệt

fine-drew nghĩa là khâu lằn mũi.

Nghĩa của fine-drew

Ngoại động từ

  1. Khâu lằn mũi.
  2. Kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra.

Câu hỏi thường gặp

fine-drew nghĩa là gì?

fine-drew (ngoại động từ) nghĩa là khâu lằn mũi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.