TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finery

UK/ˈfaɪnəɹi/ US/ˈfaɪnəɹi/ giọng máy của trình duyệt

finery nghĩa là quần áo lộng lẫy.

Nghĩa của finery

Danh từ

  1. Quần áo lộng lẫy.
  2. Đồ trang trí loè loẹt.
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Tính sang trọng, tính lịch sự.
  4. Kỹ thuật Lò luyện tinh.

Dạng từ của finery

Số nhiềufineries

Họ từ của finery

Câu hỏi thường gặp

finery nghĩa là gì?

finery (danh từ) nghĩa là quần áo lộng lẫy.

finery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finery: giọng Anh (UK) /ˈfaɪnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪnəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.