TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fines

UK/faɪnz/ US/faɪnz/ giọng máy của trình duyệt

fines nghĩa là quặng bụi, bụi quặng.

Nghĩa của fines

Danh từ

  1. Quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn.

Câu hỏi thường gặp

fines nghĩa là gì?

fines (danh từ) nghĩa là quặng bụi, bụi quặng.

fines phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fines: giọng Anh (UK) /faɪnz/, giọng Mỹ (US) /faɪnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.