TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fingerling

UK/ˈfɪŋɡəlɪŋ/ US/ˈfɪŋɡəɹlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

fingerling nghĩa là vật nhỏ, cá hồi nhỏ.

Nghĩa của fingerling

Danh từ

  1. Vật nhỏ.
  2. Động vật học Cá hồi nhỏ.

Dạng từ của fingerling

Số nhiềufingerlings

Câu hỏi thường gặp

fingerling nghĩa là gì?

fingerling (danh từ) nghĩa là vật nhỏ, cá hồi nhỏ.

fingerling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fingerling: giọng Anh (UK) /ˈfɪŋɡəlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪŋɡəɹlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.