TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finished product

giọng máy của trình duyệt

finished product nghĩa là thành phẩm.

Nghĩa của finished product

Danh từ

  1. Thành phẩm.

Dạng từ của finished product

Số nhiềufinished products

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finished product

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

finished product nghĩa là gì?

finished product (danh từ) nghĩa là thành phẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.