finished
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪnɪʃt/
US/ˈfɪnɪʃt/
giọng máy của trình duyệt
finished nghĩa là hết, đã hoàn thành, đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh.
Nghĩa của finished
Tính từ
- Hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong.
- Đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng.
Dạng từ của finished
| So sánh hơn | more finished |
| So sánh nhất | most finished |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finished
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của finished
Cụm từ, thành ngữ với finished
- finished product — Thành phẩm.
Câu ví dụ với finished
- Have you finished knitting that sweater? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?
- I had hoped to have finished this yesterday. Tôi đã hy vọng có thể làm xong trong hôm qua.
- He has already finished his homework. Anh ấy đã làm xong bài tập.
- He should have finished his work by now. Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi.
- Have you finished wrapping your Christmas presents yet? Bạn đã gói xong quà Giáng sinh chưa?
- The bridge was finished on time. Cây cầu được hoàn thành đúng tiến độ.
- I had finished before you arrived. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.
- Have you finished your work? Bạn đã xong việc chưa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
finished nghĩa là gì?
finished (tính từ) nghĩa là hết, đã hoàn thành, đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh.
finished phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finished: giọng Anh (UK) /ˈfɪnɪʃt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪnɪʃt/.