finishing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪnɪʃɪŋ/ giọng máy
US/ˈfɪnɪʃɪŋ/ giọng máy
finishing nghĩa là sự hồ, kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của finishing
Danh từ
- Kỹ thuật Sự sang sửa lần cuối.
- Ngành dệt Sự hồ (vải).
Tính từ
- Kết thúc, kết liễu.
- finishing strokeđòn kết liễu
Dạng từ của finishing
| Số nhiều | finishings |
Họ từ của finishing
Cụm từ, thành ngữ với finishing
- finishing school — Trường dạy cư xử.
Câu hỏi thường gặp
finishing nghĩa là gì?
finishing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự hồ, kết thúc, kết liễu.
finishing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finishing: giọng Anh (UK) /ˈfɪnɪʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪnɪʃɪŋ/.