TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finishing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪnɪʃɪŋ/ giọng máy US/ˈfɪnɪʃɪŋ/ giọng máy

finishing nghĩa là sự hồ, kết thúc, kết liễu.

Nghĩa của finishing

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự sang sửa lần cuối.
  2. Ngành dệt Sự hồ (vải).

Tính từ

  1. Kết thúc, kết liễu.
    • finishing strokeđòn kết liễu

Dạng từ của finishing

Số nhiềufinishings

Họ từ của finishing

Cụm từ, thành ngữ với finishing

  • finishing school — Trường dạy cư xử.

Câu hỏi thường gặp

finishing nghĩa là gì?

finishing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự hồ, kết thúc, kết liễu.

finishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finishing: giọng Anh (UK) /ˈfɪnɪʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪnɪʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.