TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finitary

UK/ˈfɪnɪt(ə)ɹi/ US/ˈfɪnɪtɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

finitary nghĩa là hữu hạn.

Nghĩa của finitary

Danh từ

  1. Hữu hạn.

Câu hỏi thường gặp

finitary nghĩa là gì?

finitary (danh từ) nghĩa là hữu hạn.

finitary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finitary: giọng Anh (UK) /ˈfɪnɪt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪnɪtɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.