TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-escape

US/ˈfɪ.ər.ɪs.ˈkeɪp/ giọng máy của trình duyệt

fire-escape nghĩa là thang phòng cháy.

Nghĩa của fire-escape

Danh từ

  1. Thang phòng cháy (để phòng khi nhà lầu cháy có đường thoát ra ngoài).

Dạng từ của fire-escape

Số nhiềufire escapes

Câu hỏi thường gặp

fire-escape nghĩa là gì?

fire-escape (danh từ) nghĩa là thang phòng cháy.

fire-escape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-escape: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ɪs.ˈkeɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.