TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fireplace

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪəpleɪs/ US/ˈfaɪɹpleɪs/ giọng máy của trình duyệt

fireplace nghĩa là lò sưởi.

Nghĩa của fireplace

Danh từ

  1. Lò sưởi.

Dạng từ của fireplace

Số nhiềufireplaces

Câu hỏi thường gặp

fireplace nghĩa là gì?

fireplace (danh từ) nghĩa là lò sưởi.

fireplace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fireplace: giọng Anh (UK) /ˈfaɪəpleɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪɹpleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.