firer
US/ˈfɪ.ə.rɜː/
giọng máy của trình duyệt
firer nghĩa là người đốt, người bắn súng.
Nghĩa của firer
Danh từ
- Người đốt.
- Người bắn súng.
- Người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ.
Dạng từ của firer
| Số nhiều | firers |
Họ từ của firer
Câu hỏi thường gặp
firer nghĩa là gì?
firer (danh từ) nghĩa là người đốt, người bắn súng.
firer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firer: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ə.rɜː/.