TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fireside

US/ˈfɪ.ər.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

fireside nghĩa là chỗ cạnh lò sưởi, chỗ bên lò sưởi, cuộc sống gia đình.

Nghĩa của fireside

Danh từ

  1. Chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi.
    • to sit at the firesidengồi bên lò sưởi
  2. Nghĩa bóng Cuộc sống gia đình.
    • a fireside scenecảnh sống gia đình

Dạng từ của fireside

Số nhiềufiresides

Cụm từ, thành ngữ với fireside

  • a fireside chat — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống.

Câu hỏi thường gặp

fireside nghĩa là gì?

fireside (danh từ) nghĩa là chỗ cạnh lò sưởi, chỗ bên lò sưởi, cuộc sống gia đình.

fireside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fireside: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.