firewall
UK/ˈfaɪə.wɔəl/
US/ˈfaɪ(ə)ɹˌwɔl/
giọng máy của trình duyệt
firewall nghĩa là tường lửa.
Nghĩa của firewall
Danh từ
- Tường lửa.
Dạng từ của firewall
| Số nhiều | firewalls |
| Ngôi thứ ba số ít | firewalls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | firewalling |
| Quá khứ phân từ | firewalled |
| Quá khứ | firewalled |
Câu hỏi thường gặp
firewall nghĩa là gì?
firewall (danh từ) nghĩa là tường lửa.
firewall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firewall: giọng Anh (UK) /ˈfaɪə.wɔəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ(ə)ɹˌwɔl/.