TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firewall

UK/ˈfaɪə.wɔəl/ US/ˈfaɪ(ə)ɹˌwɔl/ giọng máy của trình duyệt

firewall nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của firewall

Danh từ

  1. Tường lửa.

Dạng từ của firewall

Số nhiềufirewalls
Ngôi thứ ba số ítfirewalls
Hiện tại phân từ (-ing)firewalling
Quá khứ phân từfirewalled
Quá khứfirewalled

Câu hỏi thường gặp

firewall nghĩa là gì?

firewall (danh từ) nghĩa là tường lửa.

firewall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firewall: giọng Anh (UK) /ˈfaɪə.wɔəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ(ə)ɹˌwɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.