firing
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/
US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
firing nghĩa là sự đốt cháy, sự nung gạch.
Nghĩa của firing
Danh từ
- Sự đốt cháy.
- Sự nung gạch.
- Sự đốt lò.
- Sự giật mình.
- Sự bắn; cuộc bắn.
- Chất đốt (than, củi, dầu...).
Dạng từ của firing
| Số nhiều | firings |
Họ từ của firing
Cụm từ, thành ngữ với firing
- firing voltage — Diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa.
Câu hỏi thường gặp
firing nghĩa là gì?
firing (danh từ) nghĩa là sự đốt cháy, sự nung gạch.
firing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firing: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/.