TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

firing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/ US/ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

firing nghĩa là sự đốt cháy, sự nung gạch.

Nghĩa của firing

Danh từ

  1. Sự đốt cháy.
  2. Sự nung gạch.
  3. Sự đốt lò.
  4. Sự giật mình.
  5. Sự bắn; cuộc bắn.
  6. Chất đốt (than, củi, dầu...).

Dạng từ của firing

Số nhiềufirings

Họ từ của firing

Cụm từ, thành ngữ với firing

  • firing voltage — Diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa.

Câu hỏi thường gặp

firing nghĩa là gì?

firing (danh từ) nghĩa là sự đốt cháy, sự nung gạch.

firing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của firing: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.əɹ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.ɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.