firmly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɜːmli/
US/ˈfɝmli/
giọng máy của trình duyệt
firmly nghĩa là vững chắc, kiên quyết.
Nghĩa của firmly
Phó từ
- Vững chắc.
- Kiên quyết.
Dạng từ của firmly
| So sánh hơn | firmlier |
| So sánh nhất | firmliest |
Câu hỏi thường gặp
firmly nghĩa là gì?
firmly (phó từ) nghĩa là vững chắc, kiên quyết.
firmly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của firmly: giọng Anh (UK) /ˈfɜːmli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɝmli/.