TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first order condition

US/ kən.ˈdɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

first order condition nghĩa là Điều kiện đạo hàm bậc I.

Nghĩa của first order condition

Danh từ

  1. Kinh tế học Điều kiện đạo hàm bậc I.

Câu hỏi thường gặp

first order condition nghĩa là gì?

first order condition (danh từ) nghĩa là Điều kiện đạo hàm bậc I.

first order condition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của first order condition: giọng Mỹ (US) / kən.ˈdɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.