TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal decentralization

US/ ˌdi.ˌsɛn.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

fiscal decentralization nghĩa là Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.

Nghĩa của fiscal decentralization

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

fiscal decentralization nghĩa là gì?

fiscal decentralization (danh từ) nghĩa là Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.

fiscal decentralization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal decentralization: giọng Mỹ (US) / ˌdi.ˌsɛn.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.