fiscal decentralization
US/ ˌdi.ˌsɛn.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
fiscal decentralization nghĩa là Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
Nghĩa của fiscal decentralization
Danh từ
- Kinh tế học Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
Câu hỏi thường gặp
fiscal decentralization nghĩa là gì?
fiscal decentralization (danh từ) nghĩa là Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
fiscal decentralization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiscal decentralization: giọng Mỹ (US) / ˌdi.ˌsɛn.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.