fiscal
UK/ˈfɪskəl/
US/ˈfɪskəl/
giọng máy của trình duyệt
fiscal nghĩa là công khố, tài chính, viên chức tư pháp, biện lý.
Nghĩa của fiscal
Tính từ
- Thuộc Công khố; (thuộc) tài chính.
- fiscal yearnăm tài chính
Danh từ
- Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu).
- Ê-cốt (pháp lý) biện lý.
Dạng từ của fiscal
| So sánh hơn | more fiscal |
| So sánh nhất | most fiscal |
| Số nhiều | fiscals |
Họ từ của fiscal
Cụm từ, thành ngữ với fiscal
- fiscal decentralization — Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
- fiscal drag — Sức cản của thuế khoá.
- fiscal federalism — Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
- fiscal illusion — Ảo giác thuế khoá.
- fiscal multiplier — Nhân tử thuế khoá.
- fiscal policy — Chính sách thuế khoá; Chính sách thu chi ngân sách.
- fiscal walfare benefits — Lợi ích phúc lợi thuế khoá.
- fiscal year — Năm tài chính.
Câu hỏi thường gặp
fiscal nghĩa là gì?
fiscal (tính từ, danh từ) nghĩa là công khố, tài chính, viên chức tư pháp, biện lý.
fiscal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiscal: giọng Anh (UK) /ˈfɪskəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪskəl/.