TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal

UK/ˈfɪskəl/ US/ˈfɪskəl/ giọng máy của trình duyệt

fiscal nghĩa là công khố, tài chính, viên chức tư pháp, biện lý.

Nghĩa của fiscal

Tính từ

  1. Thuộc Công khố; (thuộc) tài chính.
    • fiscal yearnăm tài chính

Danh từ

  1. Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu).
  2. Ê-cốt (pháp lý) biện lý.

Dạng từ của fiscal

So sánh hơnmore fiscal
So sánh nhấtmost fiscal
Số nhiềufiscals

Họ từ của fiscal

Cụm từ, thành ngữ với fiscal

  • fiscal decentralization — Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
  • fiscal drag — Sức cản của thuế khoá.
  • fiscal federalism — Chế độ tài khoá theo mô hình liên bang.
  • fiscal illusion — Ảo giác thuế khoá.
  • fiscal multiplier — Nhân tử thuế khoá.
  • fiscal policy — Chính sách thuế khoá; Chính sách thu chi ngân sách.
  • fiscal walfare benefits — Lợi ích phúc lợi thuế khoá.
  • fiscal year — Năm tài chính.

Câu hỏi thường gặp

fiscal nghĩa là gì?

fiscal (tính từ, danh từ) nghĩa là công khố, tài chính, viên chức tư pháp, biện lý.

fiscal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal: giọng Anh (UK) /ˈfɪskəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪskəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.