TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-guano

US/ˈfɪʃ.ˈɡwɑː.ˌnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

fish-guano nghĩa là phân cá.

Nghĩa của fish-guano

Danh từ

  1. Phân cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-guano nghĩa là gì?

fish-guano (danh từ) nghĩa là phân cá.

fish-guano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-guano: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈɡwɑː.ˌnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.