TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish out

giọng máy của trình duyệt

fish out nghĩa là đánh hết cá, moi.

Nghĩa của fish out

Cụm động từ

  1. Đánh hết cá (ở ao...).
  2. Moi (ý kiến, bí mật).

Dạng từ của fish out

Ngôi thứ ba số ítfishes out
Hiện tại phân từ (-ing)fishing out
Quá khứ phân từfished out
Quá khứfished out

Câu hỏi thường gặp

fish out nghĩa là gì?

fish out (cụm động từ) nghĩa là đánh hết cá, moi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.