fishball
giọng máy của trình duyệt
fishball nghĩa là cá viên.
Nghĩa của fishball
Danh từ
- Cá viên.
Dạng từ của fishball
| Số nhiều | fishballs |
Câu hỏi thường gặp
fishball nghĩa là gì?
fishball (danh từ) nghĩa là cá viên.
fishball nghĩa là cá viên.
| Số nhiều | fishballs |
fishball (danh từ) nghĩa là cá viên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.