fishbolt
giọng máy của trình duyệt
fishbolt nghĩa là bulông siết.
Nghĩa của fishbolt
Danh từ
- Ngành đường sắt Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray).
Dạng từ của fishbolt
| Số nhiều | fishbolts |
Câu hỏi thường gặp
fishbolt nghĩa là gì?
fishbolt (danh từ) nghĩa là bulông siết.