TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fisher equation

US/ ɪ.ˈkweɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

fisher equation nghĩa là phương trình fisher.

Nghĩa của fisher equation

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương trình Fisher.

Câu hỏi thường gặp

fisher equation nghĩa là gì?

fisher equation (danh từ) nghĩa là phương trình fisher.

fisher equation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fisher equation: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkweɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.