fisher open
US/ ˈoʊ.pən/ giọng máy của trình duyệt
fisher open nghĩa là Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.
Nghĩa của fisher open
Danh từ
- Kinh tế học Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.
Câu hỏi thường gặp
fisher open nghĩa là gì?
fisher open (danh từ) nghĩa là Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.
fisher open phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fisher open: giọng Mỹ (US) / ˈoʊ.pən/.