TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fisher open

US/ ˈoʊ.pən/ giọng máy của trình duyệt

fisher open nghĩa là Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.

Nghĩa của fisher open

Danh từ

  1. Kinh tế học Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.

Câu hỏi thường gặp

fisher open nghĩa là gì?

fisher open (danh từ) nghĩa là Xem UNCOVERED INTEREST PARITY.

fisher open phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fisher open: giọng Mỹ (US) / ˈoʊ.pən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.